THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
230 MEI
中国基督教
梅,康钧
五洲传播出版社 ,
2005.
ISBN: 7508508130
第1版
北京市 :
112 p. : ill. ; 22 cm.
中文
Tôn giáo
Ki tô Giáo
Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
23107
DDC
230
Tác giả CN
梅,康钧
Nhan đề
中国基督教 / 梅康钧编著
Lần xuất bản
第1版
Thông tin xuất bản
北京市 :五洲传播出版社 ,2005.
Mô tả vật lý
112 p. :ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Ki tô giáo-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ki tô Giáo
Từ khóa tự do
Trung Quốc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
23107
002
1
004
32874
008
111214s2005 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508508130
035
[ ]
|a
1456401694
039
[ ]
|a
20241129102429
|b
idtocn
|c
20111214094254
|d
ngant
|y
20111214094254
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
230
|b
MEI
090
[ ]
|a
230
|b
MEI
100
[0 ]
|a
梅,康钧
245
[1 0]
|a
中国基督教 /
|c
梅康钧编著
250
[ ]
|a
第1版
260
[ ]
|a
北京市 :
|b
五洲传播出版社 ,
|c
2005.
300
[ ]
|a
112 p. :
|b
ill. ;
|c
22 cm.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Ki tô giáo
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ki tô Giáo
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0