TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The computer desktop encyclopedia

The computer desktop encyclopedia

 AMACOM, c1999. ISBN: 0814479855 (pbk./CD-ROM)
 2nd ed. New York : xviii, 1067 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:232
DDC 004.03
Tác giả CN Freedman, Alan,
Nhan đề The computer desktop encyclopedia / Alan Freedman.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :AMACOM,c1999.
Mô tả vật lý xviii, 1067 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Computers-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Khoa học máy tính-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Khoa học máy tính
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Từ điển tin học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006288
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001232
0021
004234
005202010261620
008031210s1999 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0814479855 (pbk./CD-ROM)
039[ ] |a 20250604213144 |b lovanduc |c 20241125214430 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 004.03 |2 21 |b FRE
100[1 ] |a Freedman, Alan, |d 1942-
245[1 4] |a The computer desktop encyclopedia / |c Alan Freedman.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b AMACOM, |c c1999.
300[ ] |a xviii, 1067 p. : |b ill. ; |c 26 cm. |e 1 computer laser optical disc (4 3/4 in.)
538[ ] |a System requirements for accompanying computer disc: Windows.
650[1 0] |a Computers |x Dictionaries
650[1 7] |a Khoa học máy tính |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Khoa học máy tính
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tin học
653[0 ] |a Từ điển tin học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006288
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006288 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006288
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng