TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sinh lý học thể dục thể thao Sách dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng Thể dục Thể thao

Sinh lý học thể dục thể thao Sách dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng Thể dục Thể thao

 Nxb. Thể dục thể thao, 2003
 Hà Nội : 500 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:23208
DDC 613.7
Nhan đề Sinh lý học thể dục thể thao : Sách dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng Thể dục Thể thao / Lưu Quang Hiệp, Phạm Thị Uyên biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thể dục thể thao,2003
Mô tả vật lý 500 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thể dục-Sinh lí học.
Thuật ngữ chủ đề Thể thao-Sinh lí học.
Từ khóa tự do Thể dục
Từ khóa tự do Sinh lí học
Từ khóa tự do Thể thao
Môn học Bộ môn Giáo dục thể chất
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516024(7): 000065022-4, 000065027, 000065065, 000065071, 000065082
Địa chỉ 200BM. Giáo dục thể chất - QP(1): 000065559
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00123208
00220
00433080
005202205051029
008120131s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404861
035[# #] |a 1083192143
039[ ] |a 20241202154147 |b idtocn |c 20220505102952 |d tult |y 20120131144609 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 613.7 |b SIN
245[0 0] |a Sinh lý học thể dục thể thao : Sách dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng Thể dục Thể thao / |c Lưu Quang Hiệp, Phạm Thị Uyên biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thể dục thể thao, |c 2003
300[ ] |a 500 tr. ; |c 21 cm.
504[ ] |a Đầu trang tên sách ghi: Ủy ban Thể dục thể thao. Trường Đại học Thể dục thể thao I
650[1 7] |a Thể dục |x Sinh lí học.
650[1 7] |a Thể thao |x Sinh lí học.
653[0 ] |a Thể dục
653[0 ] |a Sinh lí học
653[0 ] |a Thể thao
690[ ] |a Bộ môn Giáo dục thể chất
691[ ] |a Giáo dục thể chất
692[ ] |a Nhảy xa
692[ ] |a Bóng rổ 1
692[ ] |a Bóng rổ 2
692[ ] |a Bóng chuyền 1
692[ ] |a Bóng chuyền 2
692[ ] |a Chạy 100m
692[ ] |a 61PED1MDR
692[ ] |a Chạy cự ly trung bình (800M – 1500M)
692[ ] |a 61PED1LJP
692[ ] |a 61PED1VB2
692[ ] |a 61PED1PP1
692[ ] |a Bóng bàn 1
692[ ] |a 61PED1BB1
692[ ] |a 61PED1FF1
692[ ] |a Bóng đá cơ bản 1
692[ ] |a 61PED1OMR
692[ ] |a 61PED1BB2
692[ ] |a 61PED1FF2
692[ ] |a 61PED1PP2
692[ ] |a Bóng bàn 2
692[ ] |a Bóng đá cơ bản 2
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516024 |j (7): 000065022-4, 000065027, 000065065, 000065071, 000065082
852[ ] |a 200 |b BM. Giáo dục thể chất - QP |j (1): 000065559
890[ ] |a 8 |b 37 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000065559 10 BM. Giáo dục thể chất - QP
#1 000065559
Nơi lưu BM. Giáo dục thể chất - QP
Tình trạng
2 000065082 9 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000065082
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000065071 6 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000065071
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000065065 5 TK_Tài liệu môn học-MH
#4 000065065
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
5 000065027 4 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000065027
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
6 000065024 3 TK_Tài liệu môn học-MH
#6 000065024
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
7 000065023 2 TK_Tài liệu môn học-MH
#7 000065023
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8 000065022 1 TK_Tài liệu môn học-MH
#8 000065022
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng