| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 23218 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 33090 |
|---|
| 005 | 202312210756 |
|---|
| 008 | 201124s2006 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456392998 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083194737 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202120246 |b idtocn |c 20231221075654 |d tult |y 20120201091057 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 796 |b DIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Điền kinh : |b Sách giáo khoa dùng cho sinh viên Đại học Thể dục Thể thao / |c Nguyễn Đại Dương chủ biên, Dương Nghiệp Chí, Nguyễn Kim Minh,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Thể dục Thể Thao, |c 2006 |
|---|
| 300 | [ ] |a 575 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Khái niệm, phân loại, sơ lược lịch sử phát triển, nguyên lý kỹ thuật các môm điền kinh. Đi bộ thể thao, chạy, nhảy, đẩy tạ, ném, phối hợp các môm. Phương pháp giảng dạy, huấn luyện, tổ chức thi đấu các môm điền kinh. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Điền kinh |x Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thể dục thể thao |
|---|
| 653 | [0 ] |a Điền kinh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 690 | [ ] |a Bộ môn Giáo dục thể chất |
|---|
| 691 | [ ] |a Giáo dục thể chất |
|---|
| 692 | [ ] |a Nhảy xa |
|---|
| 692 | [ ] |a Chạy 100m |
|---|
| 692 | [ ] |a 61PED1MDR |
|---|
| 692 | [ ] |a Chạy cự ly trung bình (800M – 1500M) |
|---|
| 692 | [ ] |a 61PED1LJP |
|---|
| 692 | [ ] |a 61PED1OMR |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Dương, Nghiệp Chí |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Kim Minh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Đại Dương |e chủ biên |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000065016 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516024 |j (11): 000065007-8, 000065011-2, 000065015, 000065025, 000065055, 000065080, 000065087, 000065096-7 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b BM. Giáo dục thể chất - QP |j (2): 000064934, 000065542 |
|---|
| 890 | [ ] |a 14 |b 3 |c 0 |d 0 |
|---|