THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
794.1 GIA
Giáo trình cờ vua
: Dành cho sinh viên Đại học Thể dục thể thao.
Thể dục Thể thao,
1999
Hà Nội :
579tr.; 21cm
Tiếng Việt
Cờ vua.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
23224
DDC
794.1
Nhan đề
Giáo trình cờ vua : Dành cho sinh viên Đại học Thể dục thể thao.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thể dục Thể thao,1999
Mô tả vật lý
579tr.;21cm
Từ khóa tự do
Cờ vua.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000065018
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000064961, 000064993, 000064999, 000065034, 000065053
Địa chỉ
200BM. Giáo dục thể chất - QP(2): 000064928, 000065567
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
23224
002
1
004
33096
008
120201s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406174
035
[# #]
|a
1083169037
039
[ ]
|a
20241129165651
|b
idtocn
|c
|d
|y
20120201095741
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
794.1
|b
GIA
090
[ ]
|a
794.1
|b
GIA
245
[0 0]
|a
Giáo trình cờ vua :
|b
Dành cho sinh viên Đại học Thể dục thể thao.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thể dục Thể thao,
|c
1999
300
[ ]
|a
579tr.;
|c
21cm
653
[ ]
|a
Cờ vua.
653
[ ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000065018
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(5): 000064961, 000064993, 000064999, 000065034, 000065053
852
[ ]
|a
200
|b
BM. Giáo dục thể chất - QP
|j
(2): 000064928, 000065567
890
[ ]
|a
8
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000065567
10
BM. Giáo dục thể chất - QP
#1
000065567
Nơi lưu
BM. Giáo dục thể chất - QP
Tình trạng
2
000065053
9
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000065053
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000065034
8
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000065034
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000065018
6
TK_Kho lưu tổng
#4
000065018
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
5
000064999
5
TK_Tiếng Việt-VN
#5
000064999
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6
000064993
4
TK_Tiếng Việt-VN
#6
000064993
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
7
000064961
3
TK_Tiếng Việt-VN
#7
000064961
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
8
000064928
2
BM. Giáo dục thể chất - QP
#8
000064928
Nơi lưu
BM. Giáo dục thể chất - QP
Tình trạng