TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chấn thương thể dục thể thao

Chấn thương thể dục thể thao

 Nxb. Thể dục thể thao, 1994
 In lần thứ 3, có sửa chữa và bổ sung. Hà Nội : 88 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:23237
DDC 617.1
Tác giả CN Đào, Duy Thư
Nhan đề Chấn thương thể dục thể thao / Đào Duy Thư
Lần xuất bản In lần thứ 3, có sửa chữa và bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thể dục thể thao,1994
Mô tả vật lý 88 tr. ;19 cm.
Tóm tắt Khái niệm về chấn thương thể dục thể thao. Phân loại chấn thương. Nguyên nhân và cách đề phòng chấn thương. Chẩn đoán và sơ cứu chấn thương. Một số kỹ thuật y tế thường dùng trong chấn thương
Thuật ngữ chủ đề Thể dục thể thao-Chấn thương
Từ khóa tự do Y học
Từ khóa tự do Thể dục
Từ khóa tự do Chấn thương
Từ khóa tự do Thể thao
Môn học Bộ môn Giáo dục thể chất
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516024(4): 000064940, 000064966, 000064969, 000065019
Địa chỉ 200BM. Giáo dục thể chất - QP(1): 000065574
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00123237
00220
00433109
005202011241333
008120201s1994 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456375084
035[# #] |a 221957191
039[ ] |a 20241129135421 |b idtocn |c 20201124133312 |d tult |y 20120201151207 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 617.1 |b DAT
100[0 ] |a Đào, Duy Thư
245[1 0] |a Chấn thương thể dục thể thao / |c Đào Duy Thư
250[ ] |a In lần thứ 3, có sửa chữa và bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thể dục thể thao, |c 1994
300[ ] |a 88 tr. ; |c 19 cm.
520[ ] |a Khái niệm về chấn thương thể dục thể thao. Phân loại chấn thương. Nguyên nhân và cách đề phòng chấn thương. Chẩn đoán và sơ cứu chấn thương. Một số kỹ thuật y tế thường dùng trong chấn thương
650[1 7] |a Thể dục thể thao |x Chấn thương
653[0 ] |a Y học
653[0 ] |a Thể dục
653[0 ] |a Chấn thương
653[0 ] |a Thể thao
690[ ] |a Bộ môn Giáo dục thể chất
691[ ] |a Giáo dục thể chất
692[ ] |a Nhảy xa
692[ ] |a Bóng rổ 1
692[ ] |a Bóng chuyền 1
692[ ] |a 61PED1MDR
692[ ] |a Chạy cự ly trung bình (800M – 1500M)
692[ ] |a 61PED1LJP
692[ ] |a 61PED1VB1
692[ ] |a 61PED1BB1
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516024 |j (4): 000064940, 000064966, 000064969, 000065019
852[ ] |a 200 |b BM. Giáo dục thể chất - QP |j (1): 000065574
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000065574 5 BM. Giáo dục thể chất - QP
#1 000065574
Nơi lưu BM. Giáo dục thể chất - QP
Tình trạng
2 000065019 4 TK_Tài liệu môn học-MH
#2 000065019
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3 000064969 3 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000064969
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000064966 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000064966
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000064940 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000064940
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện