TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lịch và những kiêng kỵ của người Thái Mường So

Lịch và những kiêng kỵ của người Thái Mường So

 Văn hoá dân tộc, 2011. ISBN: 9786047000753
 Hà Nội : 271 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:23501
DDC 305.89591
Tác giả CN Nông, Văn Nảo.
Nhan đề Lịch và những kiêng kỵ của người Thái Mường So / Nông Văn Nảo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá dân tộc,2011.
Mô tả vật lý 271 tr. ;21 cm.
Tóm tắt Tìm hiểu về người Thái Mường So và bản lịch âm của người Thái Mường So. Phương pháp tính ngày tốt - ngày xấu theo cách tính lịch cẩu coong - háp hạng - Tsảng Moong. Giới thiệu về những kiêng kỵ trong đời sống và hình thức cúng và những bài cúng của người Thái Mường So
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá dân gian-Phong tục tập quán-Dân tộc Thái-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hoá dân gian.
Từ khóa tự do Phong tục tập quán.
Từ khóa tự do Lịch.
Từ khóa tự do Kiêng kị.
Từ khóa tự do Người Thái Mường So.
Từ khóa tự do Dân tộc Thái.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000063915
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123501
0021
00433375
005202504031546
008120221s2011 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786047000753
035[ ] |a 1456380425
039[ ] |a 20250403154748 |b namth |c 20241129162523 |d idtocn |y 20120221091207 |z ngant
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.89591 |b NON
090[ ] |a 305.89591 |b NON
100[0 ] |a Nông, Văn Nảo.
245[1 0] |a Lịch và những kiêng kỵ của người Thái Mường So / |c Nông Văn Nảo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 2011.
300[ ] |a 271 tr. ; |c 21 cm.
520[ ] |a Tìm hiểu về người Thái Mường So và bản lịch âm của người Thái Mường So. Phương pháp tính ngày tốt - ngày xấu theo cách tính lịch cẩu coong - háp hạng - Tsảng Moong. Giới thiệu về những kiêng kỵ trong đời sống và hình thức cúng và những bài cúng của người Thái Mường So
650[1 7] |a Văn hoá dân gian |x Phong tục tập quán |x Dân tộc Thái |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn hoá dân gian.
653[0 ] |a Phong tục tập quán.
653[0 ] |a Lịch.
653[0 ] |a Kiêng kị.
653[0 ] |a Người Thái Mường So.
653[0 ] |a Dân tộc Thái.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000063915
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000063915 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000063915
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng