TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam. : giáo trình

 Darakwon, 2011. ISBN: 9788959957958
 Seoul : 364 tr. ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:23517
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam. giáo trình / Cao cấp 6 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul : Darakwon, 2011.
Mô tả vật lý 364 tr. ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Trình độ cao cấp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Khoa Tiếng Hàn Quốc
Chuyên ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc chất lượng cao
Môn học Thực hành tiếng C1
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hương Sen.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(2): 000063213, 000066225
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(19): 000062501, 000062858, 000064904, 000064918, 000065294, 000065304, 000065351, 000065354, 000065359-60, 000065921, 000065983, 000065987-8, 000065992, 000065998, 000066067, 000066073, 000066252
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000065377
Địa chỉ 500TK_Kho lưu Giáo trình(34): 000062491, 000062791, 000063182, 000063191, 000063193, 000063211, 000063241, 000064922, 000064925, 000065054, 000065193, 000065242, 000065293, 000065314, 000065322, 000065326, 000065348-9, 000065352, 000065357, 000065364, 000065372, 000065397, 000065736, 000065741, 000065923, 000065990, 000065993, 000065995, 000065997, 000066077, 000066109, 000066232, 000066268
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123517
00220
00433391
005202402281038
008120222s2011 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456405919
035[# #] |a 1083170942
039[ ] |a 20241201162647 |b idtocn |c 20240228103811 |d tult |y 20120222145404 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam. |n Cao cấp 6 : |b giáo trình / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2011.
300[ ] |a 364 tr. ; |c 27 cm.
504[ ] |a Phụ lục: tr. 347-364.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Trình độ cao cấp
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc chất lượng cao
692[ ] |a Thực hành tiếng C1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen.
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (2): 000063213, 000066225
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (19): 000062501, 000062858, 000064904, 000064918, 000065294, 000065304, 000065351, 000065354, 000065359-60, 000065921, 000065983, 000065987-8, 000065992, 000065998, 000066067, 000066073, 000066252
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000065377
852[ ] |a 500 |b TK_Kho lưu Giáo trình |j (34): 000062491, 000062791, 000063182, 000063191, 000063193, 000063211, 000063241, 000064922, 000064925, 000065054, 000065193, 000065242, 000065293, 000065314, 000065322, 000065326, 000065348-9, 000065352, 000065357, 000065364, 000065372, 000065397, 000065736, 000065741, 000065923, 000065990, 000065993, 000065995, 000065997, 000066077, 000066109, 000066232, 000066268
890[ ] |a 56 |b 323 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066252 55 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066252
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066225 53 TK_Tài liệu môn học-MH MH HQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000066225
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000066073 50 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000066073
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000066067 49 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000066067
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000065998 48 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000065998
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000065992 44 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000065992
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000065988 42 TK_Tiếng Hàn-HQ
#7 000065988
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8 000065987 41 TK_Tiếng Hàn-HQ
#8 000065987
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9 000065983 40 TK_Tiếng Hàn-HQ
#9 000065983
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10 000065921 38 TK_Tiếng Hàn-HQ
#10 000065921
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
LegoWeb Comment