| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 23517 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 33391 |
|---|
| 005 | 202402281038 |
|---|
| 008 | 120222s2011 kr| kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456405919 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083170942 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201162647 |b idtocn |c 20240228103811 |d tult |y 20120222145404 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam. |n Cao cấp 6 : |b giáo trình / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 364 tr. ; |c 27 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ lục: tr. 347-364. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ cao cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc chất lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng C1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (2): 000063213, 000066225 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (19): 000062501, 000062858, 000064904, 000064918, 000065294, 000065304, 000065351, 000065354, 000065359-60, 000065921, 000065983, 000065987-8, 000065992, 000065998, 000066067, 000066073, 000066252 |
|---|
| 852 | [ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000065377 |
|---|
| 852 | [ ] |a 500 |b TK_Kho lưu Giáo trình |j (34): 000062491, 000062791, 000063182, 000063191, 000063193, 000063211, 000063241, 000064922, 000064925, 000065054, 000065193, 000065242, 000065293, 000065314, 000065322, 000065326, 000065348-9, 000065352, 000065357, 000065364, 000065372, 000065397, 000065736, 000065741, 000065923, 000065990, 000065993, 000065995, 000065997, 000066077, 000066109, 000066232, 000066268 |
|---|
| 890 | [ ] |a 56 |b 323 |c 0 |d 0 |
|---|