| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 23518 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 33392 |
|---|
| 005 | 202503311319 |
|---|
| 008 | 120222s2011 kr| kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456380981 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250331132117 |b namth |c 20241129152932 |d idtocn |y 20120222150813 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Cao cấp 6 : |b Sách bài tập / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 228 tr.; |c 27 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ cao cấp |v Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ cao cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao. |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng C1 |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (3): 000065355, 000065732, 000066003 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (18): 000064915, 000064921, 000065182, 000065189, 000065222, 000065233, 000065237, 000065239, 000065241, 000065353, 000065356, 000065361, 000065750, 000065761-2, 000065985, 000065999, 000066287 |
|---|
| 852 | [ ] |a 500 |b TK_Kho lưu Giáo trình |j (39): 000064900, 000064908, 000064910, 000064929, 000064931, 000064935, 000065181, 000065183, 000065214-5, 000065217-9, 000065221, 000065225-6, 000065229, 000065231, 000065234, 000065246, 000065249-51, 000065253, 000065257, 000065292, 000065306, 000065350, 000065376, 000065740, 000066025-6, 000066057, 000066072, 000066098, 000066303-4, 000066310, 000066320 |
|---|
| 890 | [ ] |a 60 |b 132 |c 0 |d 0 |
|---|