TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. : Giáo trình

 Darakwon, 2010 ISBN: 9788959957958
 Seoul : 352 tr. ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:23519
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. Giáo trình / Cao cấp 5 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2010
Mô tả vật lý 352 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Trình độ cao cấp-Giáo trình
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Trình độ cao cấp
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hương Sen
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(19): 000063250, 000064906, 000064913, 000064930, 000064932, 000064948, 000065286, 000065302, 000065337, 000065742, 000065745, 000065754, 000066017, 000066084, 000066087, 000066103-4, 000066247, 000066324
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000064907, 000065347, 000066248
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123519
00220
00433393
005202308161102
008220607s2010 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456380927
035[# #] |a 1083189321
039[ ] |a 20241129091307 |b idtocn |c 20230816110205 |d tult |y 20120222152816 |z hangctt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
090[ ] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Cao cấp 5 : |b Giáo trình / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2010
300[ ] |a 352 tr. ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ cao cấp |v Giáo trình
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Trình độ cao cấp
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
692[ ] |a Thực hành tiếng 1C1
692[ ] |a Thực hành tiếng 2C1
692[ ] |a Thực hành tiếng3C1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (19): 000063250, 000064906, 000064913, 000064930, 000064932, 000064948, 000065286, 000065302, 000065337, 000065742, 000065745, 000065754, 000066017, 000066084, 000066087, 000066103-4, 000066247, 000066324
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000064907, 000065347, 000066248
890[ ] |a 22 |b 350 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066248 41 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066248
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066104 36 TK_Tài liệu môn học-MH
#2 000066104
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3 000066087 34 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000066087
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000065745 27 TK_Tài liệu môn học-MH
#4 000065745
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
5 000065347 22 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000065347
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000065286 15 TK_Tài liệu môn học-MH
#6 000065286
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
7 000064907 8 TK_Tiếng Hàn-HQ
#7 000064907
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8 000063250 5 TK_Tài liệu môn học-MH
#8 000063250
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng