| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 23519 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 33393 |
|---|
| 005 | 202308161102 |
|---|
| 008 | 220607s2010 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456380927 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083189321 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129091307 |b idtocn |c 20230816110205 |d tult |y 20120222152816 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 090 | [ ] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Cao cấp 5 : |b Giáo trình / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2010 |
|---|
| 300 | [ ] |a 352 tr. ; |c 27 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ cao cấp |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ cao cấp |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1C1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2C1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng3C1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (19): 000063250, 000064906, 000064913, 000064930, 000064932, 000064948, 000065286, 000065302, 000065337, 000065742, 000065745, 000065754, 000066017, 000066084, 000066087, 000066103-4, 000066247, 000066324 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000064907, 000065347, 000066248 |
|---|
| 890 | [ ] |a 22 |b 350 |c 0 |d 0 |
|---|