TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quyntin Điuơt .

Quyntin Điuơt . : Tiểu thuyết .

 Nxb. Đà Nẵng, 1988.
 Đà Nẵng : 311 tr. ; 19 cm. Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Anh. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2355
DDC 823
Tác giả CN Xcốt, Oantơ.
Nhan đề Quyntin Điuơt :. Tiểu thuyết . / Tập 2 / : Oantơ Xcốt ; Phạm Thuỷ Ba dịch.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,1988.
Mô tả vật lý 311 tr. ;19 cm.
Tùng thư Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Anh.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Anh-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Anh.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Tác giả(bs) CN Phạm, Thuỷ Ba
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012355
0021
0042462
008031229s1988 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456416292
039[ ] |a 20241201183443 |b idtocn |c 20031229000000 |d anhpt |y 20031229000000 |z hangctt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 823 |b XCO
090[ ] |a 823 |b XCO
100[1 ] |a Xcốt, Oantơ.
245[1 0] |a Quyntin Điuơt :. |n Tập 2 / : |b Tiểu thuyết . / |c Oantơ Xcốt ; Phạm Thuỷ Ba dịch.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 1988.
300[ ] |a 311 tr. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Anh.
650[1 7] |a Văn học Anh |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Anh.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
700[0 ] |a Phạm, Thuỷ Ba |e dịch.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0