TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thuật ngữ công tác đoàn và phong trào thanh thiếu niên

Thuật ngữ công tác đoàn và phong trào thanh thiếu niên

 Thanh niên, 2010.
 Hà Nội : 711 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:23672
DDC 320.03
Tác giả TT Trung ương đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
Nhan đề Thuật ngữ công tác đoàn và phong trào thanh thiếu niên / Trung ương đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh niên,2010.
Mô tả vật lý 711 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phong trào thanh thiếu niên-Thuật ngữ.
Thuật ngữ chủ đề Công tác đoàn thể-Thanh thiếu niên-Thuật ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công tác đoàn.
Từ khóa tự do Phong trào thanh thiếu niên.
Từ khóa tự do Thanh thiếu niên.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000065856
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123672
0021
00433552
008120302s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456393526
035[# #] |a 1083171114
039[ ] |a 20241202155708 |b idtocn |c 20120302101134 |d huongnt |y 20120302101134 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 320.03 |b THU
090[ ] |a 320.03 |b THU
110[2 ] |a Trung ương đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
245[0 0] |a Thuật ngữ công tác đoàn và phong trào thanh thiếu niên / |c Trung ương đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2010.
300[ ] |a 711 tr. ; |c 21 cm.
650[ ] |a Phong trào thanh thiếu niên |x Thuật ngữ.
650[1 7] |a Công tác đoàn thể |x Thanh thiếu niên |x Thuật ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Công tác đoàn.
653[0 ] |a Phong trào thanh thiếu niên.
653[0 ] |a Thanh thiếu niên.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000065856
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000065856 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000065856
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng