| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 23675 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 33555 |
|---|
| 005 | 202007031006 |
|---|
| 008 | 120302s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456411360 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083196761 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201163934 |b idtocn |c 20200703100619 |d anhpt |y 20120302102416 |z svtt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.4 |b BLA |
|---|
| 100 | [1 ] |a Blank, Warren. |
|---|
| 245 | [1 0] |a 108 kĩ năng của nhà lãnh đạo bẩm sinh / |c Warren Blank ; Nguyễn Phương Thuý, Nguyễn Phương Dung, Đào Vân Anh dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Lao động, |c 2005. |
|---|
| 300 | [ ] |a 396 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Nhà lãnh đạo |x Kĩ năng |x Bí quyết thành công |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng lãnh đạo. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng lãnh đạo. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nhà lãnh đạo. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bí quyết thành công. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bí quyết thành công. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Phương Dung |e dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đào, Vân Anh |e dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Phương Thuý |e dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000065680 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0 |
|---|