TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Made in Japan=

Made in Japan= : chế tạo tại Nhật Bản

 Tri thức, 2006.
 Tái bản lần thứ 2. Hà Nội : 510 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:23711
DDC 658
Tác giả CN Akio, Morita.
Nhan đề Made in Japan= chế tạo tại Nhật Bản / Akio Morita ; Edwin M. Reingold, Mitsuko Shimomuta.
Nhan đề khác Akio Morita và tập đoàn Sony.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Tri thức,2006.
Mô tả vật lý 510 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quản lí-Thương hiệu-Nhãn hiệu hàng hoá-Nhãn thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhãn hiệu hàng hoá.
Từ khóa tự do Nhãn thương mại.
Tác giả(bs) CN Mitsuko, Shimomuta.
Tác giả(bs) CN Reingold, Edwin M.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000065576, 000065595
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123711
0021
00433591
008120302s2006 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404527
035[# #] |a 1083197098
039[ ] |a 20241129160245 |b idtocn |c 20120302145847 |d huongnt |y 20120302145847 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658 |b AKI
090[ ] |a 658 |b AKI
100[0 ] |a Akio, Morita.
245[1 0] |a Made in Japan= |b chế tạo tại Nhật Bản / |c Akio Morita ; Edwin M. Reingold, Mitsuko Shimomuta.
246[ ] |a Akio Morita và tập đoàn Sony.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2.
260[ ] |a Hà Nội : |b Tri thức, |c 2006.
300[ ] |a 510 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Quản lí |x Thương hiệu |x Nhãn hiệu hàng hoá |x Nhãn thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nhãn hiệu hàng hoá.
653[0 ] |a Nhãn thương mại.
700[0 ] |a Mitsuko, Shimomuta.
700[1 ] |a Reingold, Edwin M.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000065576, 000065595
890[ ] |a 2 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000065595 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000065595
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000065576 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000065576
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng