THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
200 WUN
Staffelsee
Wünnenberg ,Rolf.
Hornung,
ISBN: 3873640201
München :,
55, [64] S. : überwiegend Ill. (z. T. farb.) ; 17 cm.
Deutsch
Tôn giáo
Tôn giáo.
Nhà thờ.
Phong cảnh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
23953
DDC
200
Tác giả CN
Wünnenberg ,Rolf.
Nhan đề
Staffelsee / Rolf Wünnenberg; Senta Wünnenberg.
Thông tin xuất bản
München :, Hornung,1972.
Mô tả vật lý
55, [64] S. :überwiegend Ill. (z. T. farb.) ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Nhà thờ-
Phong cảnh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Nhà thờ.
Từ khóa tự do
Phong cảnh.
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000064532
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
23953
002
1
004
33840
008
120308s gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3873640201
035
[ ]
|a
1456375724
039
[ ]
|a
20241129084640
|b
idtocn
|c
20120308110459
|d
huongnt
|y
20120308110459
|z
svtt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
200
|b
WUN
090
[ ]
|a
200
|b
WUN
100
[1 ]
|a
Wünnenberg ,Rolf.
245
[1 0]
|a
Staffelsee /
|c
Rolf Wünnenberg; Senta Wünnenberg.
260
[ ]
|a
München :,
|c
Hornung,
|c
1972.
300
[ ]
|a
55, [64] S. :
|b
überwiegend Ill. (z. T. farb.) ;
|c
17 cm.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Nhà thờ
|x
Phong cảnh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Nhà thờ.
653
[0 ]
|a
Phong cảnh.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000064532
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000064532
1
K. NN Đức
#1
000064532
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng