TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Staffelsee

Staffelsee

 Hornung, ISBN: 3873640201
 München :, 55, [64] S. : überwiegend Ill. (z. T. farb.) ; 17 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:23953
DDC 200
Tác giả CN Wünnenberg ,Rolf.
Nhan đề Staffelsee / Rolf Wünnenberg; Senta Wünnenberg.
Thông tin xuất bản München :, Hornung,1972.
Mô tả vật lý 55, [64] S. :überwiegend Ill. (z. T. farb.) ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Nhà thờ-Phong cảnh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Nhà thờ.
Từ khóa tự do Phong cảnh.
Địa chỉ 200K. NN Đức(1): 000064532
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00123953
0021
00433840
008120308s gw| ger
0091 0
020[ ] |a 3873640201
035[ ] |a 1456375724
039[ ] |a 20241129084640 |b idtocn |c 20120308110459 |d huongnt |y 20120308110459 |z svtt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 200 |b WUN
090[ ] |a 200 |b WUN
100[1 ] |a Wünnenberg ,Rolf.
245[1 0] |a Staffelsee / |c Rolf Wünnenberg; Senta Wünnenberg.
260[ ] |a München :, |c Hornung, |c 1972.
300[ ] |a 55, [64] S. : |b überwiegend Ill. (z. T. farb.) ; |c 17 cm.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Nhà thờ |x Phong cảnh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Nhà thờ.
653[0 ] |a Phong cảnh.
852[ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (1): 000064532
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000064532 1 K. NN Đức
#1 000064532
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng