THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495 GRE
Duden Etymologie ; Herkunftswörterbuch der deutschen Sprache
Grebe, Paul.
Bibliographisches Institut,
1963.
Mannheim :
Deutsch
Ngôn ngữ
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
24104
DDC
495
Tác giả CN
Grebe, Paul.
Nhan đề
Duden Etymologie ; Herkunftswörterbuch der deutschen Sprache / Paul Grebe; Dudenredaktion (Bibliographisches Institut).
Thông tin xuất bản
Mannheim :Bibliographisches Institut,1963.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Đông Nam Á-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Tên vùng địa lý
Đông Nam Á.
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000064170
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24104
002
1
004
33992
008
120309s1963 gw| ger
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405035
035
[ ]
|a
1456405035
039
[ ]
|a
20241201165419
|b
idtocn
|c
20241201165205
|d
idtocn
|y
20120309105900
|z
svtt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
495
|b
GRE
090
[ ]
|a
495
|b
GRE
100
[1 ]
|a
Grebe, Paul.
245
[1 0]
|a
Duden Etymologie ; Herkunftswörterbuch der deutschen Sprache /
|c
Paul Grebe; Dudenredaktion (Bibliographisches Institut).
260
[ ]
|a
Mannheim :
|b
Bibliographisches Institut,
|c
1963.
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ
|z
Đông Nam Á
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Đông Nam Á.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000064170
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000064170
1
K. NN Đức
#1
000064170
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng