TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 듣기

한국어 듣기

 도서출판 승림문화사, 2002.
 서울시 : 150 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:2429
DDC 495.7824
Tác giả TT 국제교육진흥원.
Nhan đề dịch Korean Play.
Nhan đề 한국어 듣기 / 국제교육진흥원.
Thông tin xuất bản 서울시 :도서출판 승림문화사,2002.
Mô tả vật lý 150 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Kỹ năng nghe-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Kỹ năng nghe.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT International Education Agency.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038712
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012429
0021
0042537
005201812191513
008090616s2002 ko| vie
0091 0
035[ ] |a 1456407732
039[ ] |a 20241129100218 |b idtocn |c 20181219151347 |d maipt |y 20090616000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b KOR
090[ ] |a 495.7824 |b KOR
110[2 ] |a 국제교육진흥원.
242[ ] |a Korean Play. |y eng
245[1 0] |a 한국어 듣기 / |c 국제교육진흥원.
260[ ] |a 서울시 : |b 도서출판 승림문화사, |c 2002.
300[ ] |a 150 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kỹ năng nghe |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Kỹ năng nghe.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[2 ] |a International Education Agency.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038712
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038712 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038712
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng