TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
诗谜合壁

诗谜合壁

 1989. ISBN: 7211009829
 福建人民出版社, 194 p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24372
DDC 895.11
Tác giả CN 黄荣寬.
Nhan đề 诗谜合壁 / 黄荣寬.
Thông tin xuất bản 福建人民出版社, 1989.
Mô tả vật lý 194 p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000051416
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124372
0021
00434333
008120314s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7211009829
035[ ] |a 1456392328
035[# #] |a 1083169181
039[ ] |a 20241202114401 |b idtocn |c 20120314110325 |d huongnt |y 20120314110325 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.11 |b RON
090[ ] |a 895.11 |b RON
100[0 ] |a 黄荣寬.
245[1 0] |a 诗谜合壁 / |c 黄荣寬.
260[ ] |a 福建人民出版社, |c 1989.
300[ ] |a 194 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000051416
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051416 1 Thanh lọc
#1 000051416
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
LegoWeb Comment