THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338 STO
The Story of "made in China"
Liangqi, Lin.
Foreign Language Press,
2006.
Beijing :
111 p. : ill. ; 19 cm.
中文
Văn hoá
Văn hoá.
Đất nước.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24402
DDC
338
Nhan đề
The Story of "made in China" / 林希鹤. [林希鹤, 林良旗著 ; 丛国玲等译]. 林良旗. 丛国玲. ; Xihe Lin; Liangqi Lin; Guoling Cong.
Thông tin xuất bản
Beijing :Foreign Language Press,2006.
Mô tả vật lý
111 p. :ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Đất nước.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Liangqi, Lin.
Tác giả(bs) CN
Guoling, Cong.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000060097, 000066898
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24402
002
1
004
34367
008
120314s2006 ch| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456366157
039
[ ]
|a
20241209120214
|b
idtocn
|c
20120314142835
|d
huongnt
|y
20120314142835
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
338
|b
STO
090
[ ]
|a
338
|b
STO
245
[1 4]
|a
The Story of "made in China" /
|c
林希鹤. [林希鹤, 林良旗著 ; 丛国玲等译]. 林良旗. 丛国玲. ; Xihe Lin; Liangqi Lin; Guoling Cong.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Foreign Language Press,
|c
2006.
300
[ ]
|a
111 p. :
|b
ill. ;
|c
19 cm.
650
[0 7]
|a
Văn hoá
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Đất nước.
700
[0 ]
|a
Liangqi, Lin.
700
[0 ]
|a
Guoling, Cong.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000060097, 000066898
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0