TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
建安七子詩箋註

建安七子詩箋註

 Ba Shu shu she, 1988. ISBN: 7805232482
 Chengdu : 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24403
DDC 895.11
Tác giả CN 郁賢皓.
Nhan đề 建安七子詩箋註 / 郁賢皓, 張釆民.
Thông tin xuất bản Chengdu : Ba Shu shu she, 1988.
Thông tin xuất bản 巴蜀書社, Chengdu : Ba Shu shu she, 1988 [i.e. 1990]
Mô tả vật lý 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese poetry-Three kingdoms-220-265 Explication.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN 張釆民.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000051669
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124403
0021
00434369
008120314s1988 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7805232482
035[ ] |a 1456410133
035[# #] |a 1083196760
039[ ] |a 20241130112246 |b idtocn |c 20120314143304 |d huongnt |y 20120314143304 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.11 |b XIA
090[ ] |a 895.11 |b XIA
100[0 ] |a 郁賢皓.
245[1 0] |a 建安七子詩箋註 / |c 郁賢皓, 張釆民.
260[ ] |a Chengdu : |b Ba Shu shu she, |c 1988.
260[ ] |a 巴蜀書社, Chengdu : |b Ba Shu shu she, |c 1988 [i.e. 1990]
300[ ] |c 21 cm.
650[1 0] |a Chinese poetry |x Three kingdoms |d 220-265 Explication.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
700[0 ] |a 張釆民.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000051669
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051669 1 Thanh lọc
#1 000051669
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
LegoWeb Comment