TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
淨土五經讀本. 淨土四經 =

淨土五經讀本. 淨土四經 = : The two Buddhist books in Mahayana

 Fo tuo jiao yu ji jin hui, [1988].
 佛陀教育基金會, Taibei Shi : 131, 118 p. : ill. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24404
DDC 294.3
Tác giả TT The corporate body of the Buddha educational foundation.
Nhan đề 淨土五經讀本. 淨土四經 = The two Buddhist books in Mahayana / 呂碧城譯. 呂碧城, ; Bicheng Lü.
Thông tin xuất bản 佛陀教育基金會, Taibei Shi :Fo tuo jiao yu ji jin hui,[1988].
Mô tả vật lý 131, 118 p. :ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Phật giáo-Đạo Phật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phật giáo.
Từ khóa tự do Đạo Phật.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000051417
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124404
0021
00434370
008120314s1988 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456363233
035[# #] |a 1083168131
039[ ] |a 20241125225243 |b idtocn |c 20120314143922 |d huongnt |y 20120314143922 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 294.3 |b TWO
090[ ] |a 294.3 |b TWO
110[2 ] |a The corporate body of the Buddha educational foundation.
245[1 0] |a 淨土五經讀本. 淨土四經 = |b The two Buddhist books in Mahayana / |c 呂碧城譯. 呂碧城, ; Bicheng Lü.
260[ ] |a 佛陀教育基金會, Taibei Shi : |b Fo tuo jiao yu ji jin hui, |c [1988].
300[ ] |a 131, 118 p. : |b ill. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Phật giáo |x Đạo Phật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phật giáo.
653[0 ] |a Đạo Phật.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000051417
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051417 1 Thanh lọc
#1 000051417
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng