TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语语法术语词典

现代汉语语法术语词典

 中国国际图书贸易总公司发行, 1990 ISBN: 7800520722
 华语教学出版社 : 501 p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24407
DDC 495.15
Tác giả CN 朱一之
Nhan đề 现代汉语语法术语词典 / 朱一之编.
Thông tin xuất bản 华语教学出版社 :中国国际图书贸易总公司发行,1990
Mô tả vật lý 501 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Modern Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000051546
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124407
0021
00434373
005202208171039
008120314s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800520722
035[ ] |a 1456403516
035[# #] |a 1083183913
039[ ] |a 20241130114319 |b idtocn |c 20220817103926 |d maipt |y 20120314145517 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHU
100[0 ] |a 朱一之
245[1 0] |a 现代汉语语法术语词典 / |c 朱一之编.
260[ ] |a 华语教学出版社 : |b 中国国际图书贸易总公司发行, |c 1990
300[ ] |a 501 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Terms and phrases.
650[1 0] |a Chinese language |x Modern Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000051546
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051546 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000051546
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng