THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
304.6 ZHA
Food, population and employment in China
: China in peaceful development
Zhang, Guoqing
Foreign Languages Press,
2006
ISBN: 9787119044682
Beijing :
127 p. : col. ill., charts ; 21 cm.
中文
Chính sách lương thực
China
Food supply
Dân số
Chính sách dân số
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
24408
DDC
304.6
Tác giả CN
Zhang, Guoqing
Nhan đề
Food, population and employment in China : China in peaceful development / Zhang Guoqing
Thông tin xuất bản
Beijing :Foreign Languages Press,2006
Mô tả vật lý
127 p. :col. ill., charts ;21 cm.
Mô tả vật lý
Beijing: Foreign Languages Press,2006
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách lương thực-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
China-
Population policy.
Thuật ngữ chủ đề
Food supply-
Government policy-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Dân số-
Chính sách dân số-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dân số
Từ khóa tự do
Chính sách dân số
Từ khóa tự do
Chính sách lương thực
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000060169, 000060207, 000060211
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24408
002
1
004
34374
005
202011271105
008
120314s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787119044682
035
[ ]
|a
1456405745
035
[# #]
|a
179680373
039
[ ]
|a
20241130171101
|b
idtocn
|c
20201127110516
|d
anhpt
|y
20120314145956
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
304.6
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
Zhang, Guoqing
245
[1 0]
|a
Food, population and employment in China :
|b
China in peaceful development /
|c
Zhang Guoqing
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Foreign Languages Press,
|c
2006
300
[ ]
|a
127 p. :
|b
col. ill., charts ;
|c
21 cm.
300
[ ]
|a
Beijing:
|b
Foreign Languages Press,
|c
2006
650
[0 7]
|a
Chính sách lương thực
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
China
|x
Population policy.
650
[1 0]
|a
Food supply
|x
Government policy
|z
China.
650
[1 7]
|a
Dân số
|x
Chính sách dân số
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Dân số
653
[0 ]
|a
Chính sách dân số
653
[0 ]
|a
Chính sách lương thực
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000060169, 000060207, 000060211
890
[ ]
|a
3
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060211
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000060211
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000060207
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000060207
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000060169
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000060169
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng