THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915 ZHO
中国地理常识
: Zhong guo di li chang shi
Foreign language teaching and research press,
2007.
ISBN: 9787560061566
外文教学与研究出版社 :
1 vol. (10-261 p.) : ill. ; 24 cm.
中文
Địa lí tự nhiên
Địa lí.
Địa lí tự nhiên.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24419
DDC
915
Tác giả TT
China. State council. overseas Chinese affairs office ; Chine. Office of Chinese language council international.
Nhan đề
中国地理常识 : Zhong guo di li chang shi / overseas Chinese affairs office ; Office of Chinese language council international.
Thông tin xuất bản
外文教学与研究出版社 :Foreign language teaching and research press,2007.
Mô tả vật lý
1 vol. (10-261 p.) :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Địa lí tự nhiên-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa lí.
Từ khóa tự do
Địa lí tự nhiên.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24419
002
1
004
34392
008
120314s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787560061566
035
[ ]
|a
1456387905
035
[# #]
|a
1083196347
039
[ ]
|a
20241201145043
|b
idtocn
|c
20120314161052
|d
huongnt
|y
20120314161052
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
fre
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
915
|b
ZHO
090
[ ]
|a
915
|b
ZHO
110
[1 ]
|a
China. State council. overseas Chinese affairs office ; Chine. Office of Chinese language council international.
245
[1 0]
|a
中国地理常识 :
|b
Zhong guo di li chang shi /
|c
overseas Chinese affairs office ; Office of Chinese language council international.
260
[ ]
|a
外文教学与研究出版社 :
|b
Foreign language teaching and research press,
|c
2007.
300
[ ]
|a
1 vol. (10-261 p.) :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
650
[0 7]
|a
Địa lí tự nhiên
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Địa lí.
653
[0 ]
|a
Địa lí tự nhiên.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0