| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 2442 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 2550 |
|---|
| 005 | 202305050850 |
|---|
| 008 | 220607s2009 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456378165 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083192809 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130101447 |b idtocn |c 20230505085019 |d maipt |y 20090625000000 |z khiembt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Sơ cấp 2 : |b Sách bài tập / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 160 tr. ; |c 27 cm. + |e CD. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ lục tr. 150-160. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ sơ cấp |v Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ sơ cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1A2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2A2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lương Nguyễn, Thanh Trang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (19): 000040572, 000040578, 000040590, 000040618, 000040639, 000040646, 000040667, 000041032, 000041118, 000041120, 000041140, 000041147, 000041166, 000041186, 000041192, 000041195, 000041230, 000041233, 000041239 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000040599, 000041156, 000041159, 000041165, 000041206 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (10): 000040644, 000041024, 000041030, 000041128, 000041134, 000041143, 000041153, 000041180, 000041182, 000041202 |
|---|
| 890 | [ ] |a 34 |b 254 |c 0 |d 0 |
|---|