TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. : Sách bài tập

 Darakwon, 2009 ISBN: 9788959957958
 Seoul : 160 tr. ; 27 cm. + kor
Mô tả biểu ghi
ID:2442
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. Sách bài tập / Sơ cấp 2 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2009
Mô tả vật lý 160 tr. ;27 cm. +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Trình độ sơ cấp-Sách bài tập
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Lương Nguyễn, Thanh Trang.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(19): 000040572, 000040578, 000040590, 000040618, 000040639, 000040646, 000040667, 000041032, 000041118, 000041120, 000041140, 000041147, 000041166, 000041186, 000041192, 000041195, 000041230, 000041233, 000041239
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000040599, 000041156, 000041159, 000041165, 000041206
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(10): 000040644, 000041024, 000041030, 000041128, 000041134, 000041143, 000041153, 000041180, 000041182, 000041202
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012442
00220
0042550
005202305050850
008220607s2009 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456378165
035[# #] |a 1083192809
039[ ] |a 20241130101447 |b idtocn |c 20230505085019 |d maipt |y 20090625000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Sơ cấp 2 : |b Sách bài tập / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009
300[ ] |a 160 tr. ; |c 27 cm. + |e CD.
504[ ] |a Phụ lục tr. 150-160.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ sơ cấp |v Sách bài tập
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a Trình độ sơ cấp
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A2
692[ ] |a Thực hành tiếng 2A2
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Lương Nguyễn, Thanh Trang.
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (19): 000040572, 000040578, 000040590, 000040618, 000040639, 000040646, 000040667, 000041032, 000041118, 000041120, 000041140, 000041147, 000041166, 000041186, 000041192, 000041195, 000041230, 000041233, 000041239
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000040599, 000041156, 000041159, 000041165, 000041206
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (10): 000040644, 000041024, 000041030, 000041128, 000041134, 000041143, 000041153, 000041180, 000041182, 000041202
890[ ] |a 34 |b 254 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041239 66 TK_Tài liệu môn học-MH
#1 000041239
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2 000041202 54 K. NN Hàn Quốc
#2 000041202
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000041195 52 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000041195
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000041182 48 K. NN Hàn Quốc
#4 000041182
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000041180 47 K. NN Hàn Quốc
#5 000041180
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000041165 42 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000041165
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000041159 40 TK_Tiếng Hàn-HQ
#7 000041159
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8 000041156 39 TK_Tiếng Hàn-HQ
#8 000041156
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9 000041153 38 K. NN Hàn Quốc
#9 000041153
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
10 000041147 36 TK_Tài liệu môn học-MH
#10 000041147
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng