TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
理学・佛学・玄学

理学・佛学・玄学

 北京大学出版社, 1991 ISBN: 7301000448
 北京 : 4, 10, 374 p. : ill. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24450
DDC 181.11
Tác giả CN 汤用彤
Nhan đề 理学・佛学・玄学 / 汤用彤
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 1991
Mô tả vật lý 4, 10, 374 p. : ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Metaphysics
Thuật ngữ chủ đề Neo-Confucianism
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Phật giáo-Đạo Phật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phật giáo
Từ khóa tự do Tôn giáo
Từ khóa tự do Đạo Phật
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000053047
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124450
0021
00434462
005202111080956
008120316s1991 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301000448
035[ ] |a 1456407387
035[# #] |a 1083192592
039[ ] |a 20241129141742 |b idtocn |c 20211108095626 |d maipt |y 20120316092403 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 181.11 |b TAN
100[0 ] |a 汤用彤
245[1 0] |a 理学・佛学・玄学 / |c 汤用彤
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1991
300[ ] |a 4, 10, 374 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Metaphysics
650[0 0] |a Neo-Confucianism
650[1 7] |a Tôn giáo |x Phật giáo |x Đạo Phật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phật giáo
653[0 ] |a Tôn giáo
653[0 ] |a Đạo Phật
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000053047
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053047 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000053047
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng