THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1834 DAI
初級汉语口语 下册 =
: Elementary spoken Chinese
戴桂芙
北京大学出版社,
1997
ISBN: 7301035268
北京 :
1 vol. (278 p.) : ill. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Chinese language
Giáo trình
Tiếng Trung
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
24471
DDC
495.1834
Tác giả CN
戴桂芙
Nhan đề
初級汉语口语 : 下册 = Elementary spoken Chinese / 戴桂芙. 戴桂芙, 刘立新
Thông tin xuất bản
北京 : 北京大学出版社, 1997
Mô tả vật lý
1 vol. (278 p.) :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giao tiếp
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Giáo trình
Môn học
Tiếng Trung
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(7): 000051505, 000051620, 000051624, 000051761, 000051780-1, 000051811
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000113285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24471
002
1
004
34492
005
202205301641
008
120316s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301035268
035
[ ]
|a
1456362899
035
[# #]
|a
1083166701
039
[ ]
|a
20241125220735
|b
idtocn
|c
20220530164119
|d
maipt
|y
20120316140650
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1834
|b
DAI
100
[0 ]
|a
戴桂芙
245
[1 0]
|a
初級汉语口语 : 下册 =
|b
Elementary spoken Chinese /
|c
戴桂芙. 戴桂芙, 刘立新
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1997
300
[ ]
|a
1 vol. (278 p.) :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Conversation and phrase books.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Spoken Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giao tiếp
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Giáo trình
690
[ ]
|a
Tiếng Trung
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngoại ngữ 2_A1-B2
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(7): 000051505, 000051620, 000051624, 000051761, 000051780-1, 000051811
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000113285
890
[ ]
|a
8
|b
18
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000051781
7
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000051781
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000051780
6
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000051780
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000051761
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000051761
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000051624
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000051624
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000051620
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000051620
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6
000051505
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#6
000051505
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7
000051811
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#7
000051811
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng