TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
初級汉语口语 下册 =

初級汉语口语 下册 = : Elementary spoken Chinese

 北京大学出版社, 1997 ISBN: 7301035268
 北京 : 1 vol. (278 p.) : ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:24471
DDC 495.1834
Tác giả CN 戴桂芙
Nhan đề 初級汉语口语 : 下册 = Elementary spoken Chinese / 戴桂芙. 戴桂芙, 刘立新
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 1997
Mô tả vật lý 1 vol. (278 p.) :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giao tiếp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Tiếng Trung
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(7): 000051505, 000051620, 000051624, 000051761, 000051780-1, 000051811
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000113285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124471
0021
00434492
005202205301641
008120316s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301035268
035[ ] |a 1456362899
035[# #] |a 1083166701
039[ ] |a 20241125220735 |b idtocn |c 20220530164119 |d maipt |y 20120316140650 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b DAI
100[0 ] |a 戴桂芙
245[1 0] |a 初級汉语口语 : 下册 = |b Elementary spoken Chinese / |c 戴桂芙. 戴桂芙, 刘立新
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1997
300[ ] |a 1 vol. (278 p.) : |b ill. ; |c 26 cm.
650[0 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Chinese language |x Conversation and phrase books.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giao tiếp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Tiếng Trung
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Ngoại ngữ 2_A1-B2
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (7): 000051505, 000051620, 000051624, 000051761, 000051780-1, 000051811
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000113285
890[ ] |a 8 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051781 7 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000051781
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000051780 6 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000051780
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000051761 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000051761
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000051624 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000051624
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000051620 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000051620
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6 000051505 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000051505
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7 000051811 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#7 000051811
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng