THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306 LIJ
中国梦 和平发展的中国
: Zhongguo meng heping fazhan de Zhongguo
Li, Junru.
Xin shijie,
2006.
ISBN: 7802280656
新世界, Beijing :
100 S : ill.
中文
Văn hóa
Văn hóa Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24475
DDC
306
Tác giả CN
Li, Junru.
Nhan đề
中国梦 : 和平发展的中国 : Zhongguo meng : heping fazhan de Zhongguo / 李君如 李君如著 ; Junru Li.
Thông tin xuất bản
新世界, Beijing :Xin shijie,2006.
Mô tả vật lý
100 S :ill.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hóa Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24475
002
1
004
34498
005
202504010842
008
120316s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7802280656
035
[ ]
|a
1456411201
039
[ ]
|a
20250401084211
|b
namth
|c
20241130084906
|d
idtocn
|y
20120316143958
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
306
|b
LIJ
090
[ ]
|a
306
|b
LIJ
100
[0 ]
|a
Li, Junru.
245
[1 0]
|a
中国梦 : 和平发展的中国 :
|b
Zhongguo meng : heping fazhan de Zhongguo /
|c
李君如 李君如著 ; Junru Li.
260
[ ]
|a
新世界, Beijing :
|b
Xin shijie,
|c
2006.
300
[ ]
|a
100 S :
|b
ill.
650
[0 7]
|a
Văn hóa
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Văn hóa Trung Quốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0