THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
344 XUE
13 亿人的住房変迁 =
: 13 yi ren de zhu fang bian qia
Xue, Kai.
Wai wen chu ban she,
2007.
ISBN: 9787119050959
外文出版社, Beijing :
107 p. : col. ill. ; 21 cm.
中文
Chính sách xã hội
Chính sách xã hội.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24497
DDC
344
Tác giả CN
Xue, Kai.
Nhan đề
13 亿人的住房変迁 = 13 yi ren de zhu fang bian qia / 薛凯. 薛凯著. ; Kai Xue.
Thông tin xuất bản
外文出版社, Beijing :Wai wen chu ban she,2007.
Mô tả vật lý
107 p. : col. ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chính sách xã hội.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24497
002
1
004
34524
008
120319s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787119050959
035
[ ]
|a
1456373554
039
[ ]
|a
20241129104048
|b
idtocn
|c
20120319090254
|d
huongnt
|y
20120319090254
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
344
|b
XUE
090
[ ]
|a
344
|b
XUE
100
[0 ]
|a
Xue, Kai.
245
[1 0]
|a
13 亿人的住房変迁 =
|b
13 yi ren de zhu fang bian qia /
|c
薛凯. 薛凯著. ; Kai Xue.
260
[ ]
|a
外文出版社, Beijing :
|b
Wai wen chu ban she,
|c
2007.
300
[ ]
|a
107 p. :
|b
col. ill. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Chính sách xã hội
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chính sách xã hội.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0