TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp =

Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp = : Cours de lexicologie du francais

 Đại học Quốc gia Hà nội, 2007
 In lần thứ 2 có chỉnh sửa và bổ sung. Hà Nội : 110 tr.; 25 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:2450
DDC 448.1
Tác giả CN Đường, Công Minh.
Nhan đề Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp = Cours de lexicologie du francais / Đường Công Minh.
Lần xuất bản In lần thứ 2 có chỉnh sửa và bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà nội,2007
Mô tả vật lý 110 tr.;25 cm.
Tóm tắt Cung cấp từ vựng tiếng Pháp dành cho sinh viên Việt Nam. Gồm các bài học về ngữ âm học, hình thái học, cú pháp , nguyên tắc và quá trình hình thành từ. Các quy luật và cơ chế hoạt động của từ, quá trình phát triển và quan hệ giữa các từ.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ vựng học.
Môn học Tiếng Pháp
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516003(9): 000041431, 000111575, 000111577, 000111579, 000111581, 000111583, 000111585, 000111607, 000117036
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000100712
Địa chỉ 200K. NN Pháp(2): 000114800, 000114811
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30708(1): 000041430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012450
00220
0042558
005202205241021
008220524s2007 vm fre
0091 0
035[ ] |a 1456417625
039[ ] |a 20241201161754 |b idtocn |c 20220524102120 |d huongnt |y 20100118000000 |z khiembt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.1 |b DUM
090[ ] |a 448.1 |b DUM
100[0 ] |a Đường, Công Minh.
245[1 0] |a Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp = |b Cours de lexicologie du francais / |c Đường Công Minh.
250[ ] |a In lần thứ 2 có chỉnh sửa và bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà nội, |c 2007
300[ ] |a 110 tr.; |c 25 cm.
520[ ] |a Cung cấp từ vựng tiếng Pháp dành cho sinh viên Việt Nam. Gồm các bài học về ngữ âm học, hình thái học, cú pháp , nguyên tắc và quá trình hình thành từ. Các quy luật và cơ chế hoạt động của từ, quá trình phát triển và quan hệ giữa các từ.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ vựng học.
690[ ] |a Tiếng Pháp
691[ ] |a Ngôn ngữ Pháp
692[ ] |a 61FRE3LI2
692[ ] |a Ngôn ngữ học tiếng Pháp I
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516003 |j (9): 000041431, 000111575, 000111577, 000111579, 000111581, 000111583, 000111585, 000111607, 000117036
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000100712
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (2): 000114800, 000114811
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30708 |j (1): 000041430
890[ ] |a 13 |b 7 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114811 13 K. NN Pháp
#1 000114811
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000114800 12 K. NN Pháp
#2 000114800
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
3 000117036 11 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000117036
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000111585 10 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000111585
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000111607 9 TK_Tài liệu môn học-MH
#5 000111607
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6 000111575 8 TK_Tài liệu môn học-MH
#6 000111575
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
7 000111583 7 TK_Tài liệu môn học-MH
#7 000111583
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8 000111581 6 TK_Tài liệu môn học-MH
#8 000111581
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
9 000111579 5 TK_Tài liệu môn học-MH
#9 000111579
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
10 000111577 4 TK_Tài liệu môn học-MH
#10 000111577
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu số
1