THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
448.1 DUM
Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp =
: Cours de lexicologie du francais
Đường, Công Minh.
Đại học Quốc gia Hà nội,
2007
In lần thứ 2 có chỉnh sửa và bổ sung.
Hà Nội :
110 tr.; 25 cm.
Français
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Từ vựng học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(13)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
2450
DDC
448.1
Tác giả CN
Đường, Công Minh.
Nhan đề
Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp = Cours de lexicologie du francais / Đường Công Minh.
Lần xuất bản
In lần thứ 2 có chỉnh sửa và bổ sung.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà nội,2007
Mô tả vật lý
110 tr.;25 cm.
Tóm tắt
Cung cấp từ vựng tiếng Pháp dành cho sinh viên Việt Nam. Gồm các bài học về ngữ âm học, hình thái học, cú pháp , nguyên tắc và quá trình hình thành từ. Các quy luật và cơ chế hoạt động của từ, quá trình phát triển và quan hệ giữa các từ.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng học.
Môn học
Tiếng Pháp
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516003(9): 000041431, 000111575, 000111577, 000111579, 000111581, 000111583, 000111585, 000111607, 000117036
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000100712
Địa chỉ
200K. NN Pháp(2): 000114800, 000114811
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30708(1): 000041430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2450
002
20
004
2558
005
202205241021
008
220524s2007 vm fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417625
039
[ ]
|a
20241201161754
|b
idtocn
|c
20220524102120
|d
huongnt
|y
20100118000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
448.1
|b
DUM
090
[ ]
|a
448.1
|b
DUM
100
[0 ]
|a
Đường, Công Minh.
245
[1 0]
|a
Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp =
|b
Cours de lexicologie du francais /
|c
Đường Công Minh.
250
[ ]
|a
In lần thứ 2 có chỉnh sửa và bổ sung.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Quốc gia Hà nội,
|c
2007
300
[ ]
|a
110 tr.;
|c
25 cm.
520
[ ]
|a
Cung cấp từ vựng tiếng Pháp dành cho sinh viên Việt Nam. Gồm các bài học về ngữ âm học, hình thái học, cú pháp , nguyên tắc và quá trình hình thành từ. Các quy luật và cơ chế hoạt động của từ, quá trình phát triển và quan hệ giữa các từ.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ vựng học.
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Pháp
692
[ ]
|a
61FRE3LI2
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ học tiếng Pháp I
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516003
|j
(9): 000041431, 000111575, 000111577, 000111579, 000111581, 000111583, 000111585, 000111607, 000117036
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000100712
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(2): 000114800, 000114811
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30708
|j
(1): 000041430
890
[ ]
|a
13
|b
7
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000114811
13
K. NN Pháp
#1
000114811
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000114800
12
K. NN Pháp
#2
000114800
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
3
000117036
11
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000117036
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000111585
10
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000111585
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5
000111607
9
TK_Tài liệu môn học-MH
#5
000111607
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6
000111575
8
TK_Tài liệu môn học-MH
#6
000111575
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
7
000111583
7
TK_Tài liệu môn học-MH
#7
000111583
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8
000111581
6
TK_Tài liệu môn học-MH
#8
000111581
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
9
000111579
5
TK_Tài liệu môn học-MH
#9
000111579
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
10
000111577
4
TK_Tài liệu môn học-MH
#10
000111577
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
1
2
of 2
Tài liệu số
1
Giáo trình từ vựng học tiếng Pháp = Cours de lexicologie du francais/ Đường Công Minh.
›