THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
500 LIN
China s key construction projects
Li, Ning.
Foreign Languages Press,
2007.
ISBN: 9787119051345
Beijing :
111 p. : col. ill. ; 21 cm.
中文
Dự án
Dự án.
Dự án xây dựng.
Xây dựng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24514
DDC
500
Tác giả CN
Li, Ning.
Nhan đề
China s key construction projects / 李宁. ; Ning Li.
Thông tin xuất bản
Beijing : Foreign Languages Press,2007.
Mô tả vật lý
111 p. :col. ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dự án-
Xây dựng-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dự án.
Từ khóa tự do
Dự án xây dựng.
Từ khóa tự do
Xây dựng.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24514
002
1
004
34545
008
120319s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787119051345
035
[ ]
|a
1456407388
039
[ ]
|a
20241201180722
|b
idtocn
|c
20120319102713
|d
huongnt
|y
20120319102713
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
500
|b
LIN
090
[ ]
|a
500
|b
LIN
100
[0 ]
|a
Li, Ning.
245
[1 0]
|a
China s key construction projects /
|c
李宁. ; Ning Li.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Foreign Languages Press,
|c
2007.
300
[ ]
|a
111 p. :
|b
col. ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Dự án
|x
Xây dựng
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Dự án.
653
[0 ]
|a
Dự án xây dựng.
653
[0 ]
|a
Xây dựng.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0