THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.51 NGM
Kỹ năng thuyết trình =
: presentation skills
Nguyễn, Nguyệt Minh.
Nxb. Giáo dục,
2005
Hà Nội :
80 p. ; 24 cm.
English
Tiếng Anh
Kĩ năng thuyết trình
Thuyết trình
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(18)
Mô tả biểu ghi
ID:
2459
DDC
808.51
Tác giả CN
Nguyễn, Nguyệt Minh.
Nhan đề
Kỹ năng thuyết trình = presentation skills / Nguyễn Nguyệt Minh.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Nxb. Giáo dục,2005
Mô tả vật lý
80 p. ;24 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Thuyết trình-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng thuyết trình
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Thuyết trình
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(13): 000041436, 000107439, 000107441, 000111587, 000111589, 000111591, 000111593, 000111595, 000111597, 000111599, 000111601, 000111603, 000111605
Địa chỉ
300NCKH_Giáo trình(4): 000078051-2, 000078055-6
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30705(1): 000041437
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2459
002
1
004
2569
005
202110061334
008
211006s2005 vm eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368425
035
[# #]
|a
1083192117
039
[ ]
|a
20241125194706
|b
idtocn
|c
20211006133459
|d
anhpt
|y
20100121000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
808.51
|b
NGM
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Nguyệt Minh.
245
[1 0]
|a
Kỹ năng thuyết trình =
|b
presentation skills /
|c
Nguyễn Nguyệt Minh.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Giáo dục,
|c
2005
300
[ ]
|a
80 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Thuyết trình
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng thuyết trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Thuyết trình
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(13): 000041436, 000107439, 000107441, 000111587, 000111589, 000111591, 000111593, 000111595, 000111597, 000111599, 000111601, 000111603, 000111605
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Giáo trình
|j
(4): 000078051-2, 000078055-6
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30705
|j
(1): 000041437
890
[ ]
|a
18
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000107441
21
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000107441
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000107439
20
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000107439
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000111605
18
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000111605
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000111603
17
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000111603
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000111601
16
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000111601
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000111599
15
TK_Tiếng Anh-AN
#6
000111599
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7
000111597
14
TK_Tiếng Anh-AN
#7
000111597
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8
000111595
13
TK_Tiếng Anh-AN
#8
000111595
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
9
000111593
12
TK_Tiếng Anh-AN
#9
000111593
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
10
000111591
11
TK_Tiếng Anh-AN
#10
000111591
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
1
2
of 2