| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 2459 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2569 |
|---|
| 005 | 202110061334 |
|---|
| 008 | 211006s2005 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456368425 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083192117 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241125194706 |b idtocn |c 20211006133459 |d anhpt |y 20100121000000 |z khiembt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 808.51 |b NGM |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Nguyệt Minh. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Kỹ năng thuyết trình = |b presentation skills / |c Nguyễn Nguyệt Minh. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 2005 |
|---|
| 300 | [ ] |a 80 p. ; |c 24 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh |
|---|
| 650 | [0 7] |a Tiếng Anh |x Thuyết trình |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng thuyết trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thuyết trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng nói |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (13): 000041436, 000107439, 000107441, 000111587, 000111589, 000111591, 000111593, 000111595, 000111597, 000111599, 000111601, 000111603, 000111605 |
|---|
| 852 | [ ] |a 300 |b NCKH_Giáo trình |j (4): 000078051-2, 000078055-6 |
|---|
| 852 | [ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000041437 |
|---|
| 890 | [ ] |a 18 |b 6 |c 0 |d 0 |
|---|