TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ năng thuyết trình =

Kỹ năng thuyết trình = : presentation skills

 Nxb. Giáo dục, 2005
 Hà Nội : 80 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:2459
DDC 808.51
Tác giả CN Nguyễn, Nguyệt Minh.
Nhan đề Kỹ năng thuyết trình = presentation skills / Nguyễn Nguyệt Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Giáo dục,2005
Mô tả vật lý 80 p. ;24 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thuyết trình-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng thuyết trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Thuyết trình
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(13): 000041436, 000107439, 000107441, 000111587, 000111589, 000111591, 000111593, 000111595, 000111597, 000111599, 000111601, 000111603, 000111605
Địa chỉ 300NCKH_Giáo trình(4): 000078051-2, 000078055-6
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000041437
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012459
0021
0042569
005202110061334
008211006s2005 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456368425
035[# #] |a 1083192117
039[ ] |a 20241125194706 |b idtocn |c 20211006133459 |d anhpt |y 20100121000000 |z khiembt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.51 |b NGM
100[0 ] |a Nguyễn, Nguyệt Minh.
245[1 0] |a Kỹ năng thuyết trình = |b presentation skills / |c Nguyễn Nguyệt Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 2005
300[ ] |a 80 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
650[0 7] |a Tiếng Anh |x Thuyết trình |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng thuyết trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Thuyết trình
653[0 ] |a Kĩ năng nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (13): 000041436, 000107439, 000107441, 000111587, 000111589, 000111591, 000111593, 000111595, 000111597, 000111599, 000111601, 000111603, 000111605
852[ ] |a 300 |b NCKH_Giáo trình |j (4): 000078051-2, 000078055-6
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000041437
890[ ] |a 18 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000107441 21 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000107441
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000107439 20 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000107439
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000111605 18 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000111605
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000111603 17 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000111603
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000111601 16 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000111601
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000111599 15 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000111599
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000111597 14 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000111597
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8 000111595 13 TK_Tiếng Anh-AN
#8 000111595
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
9 000111593 12 TK_Tiếng Anh-AN
#9 000111593
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
10 000111591 11 TK_Tiếng Anh-AN
#10 000111591
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng