THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
427.973 BER
NTC's dictionary of folksy, regional, and rural sayings
Bertram, Anne
NTC Pub. Group,
1996
ISBN: 0844258334 (hc : alk. paper)
Lincolnwood, Ill. :
xi, 381 p. ; 24 cm.
English
English language
Country life
Figures of speech
Americanisms
Tiếng Anh
Tiếng Anh Mĩ
Phong tập
Tiếng Anh.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
248
DDC
427.973
Tác giả CN
Bertram, Anne
Nhan đề
NTC's dictionary of folksy, regional, and rural sayings / compiled by Anne Bertram ; edited by Richard A. Spears.
Nhan đề khác
Folksy, regional, and rural sayings
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, Ill. :NTC Pub. Group,1996
Mô tả vật lý
xi, 381 p. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dialects-
United States-
Glossaries, vocabularies, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Country life-
United States-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Figures of speech-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Americanisms-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tiếng địa phương-
Thuật ngữ-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh Mĩ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Phong tập-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Từ khóa tự do
Tiếng địa phương.
Từ khóa tự do
Bài phát biểu.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Spears, Richard A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000007074
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
248
002
1
004
251
005
202105121021
008
031210s1996 ilu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0844258334 (hc : alk. paper)
020
[ ]
|a
0844258342 (softcover)
039
[ ]
|a
20250604213146
|b
lovanduc
|c
20241208231419
|d
idtocn
|y
20031210000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
ilu
082
[0 4]
|a
427.973
|2
20
|b
BER
100
[1 ]
|a
Bertram, Anne
245
[1 0]
|a
NTC's dictionary of folksy, regional, and rural sayings /
|c
compiled by Anne Bertram ; edited by Richard A. Spears.
246
[3 0]
|a
Folksy, regional, and rural sayings
260
[ ]
|a
Lincolnwood, Ill. :
|b
NTC Pub. Group,
|c
1996
300
[ ]
|a
xi, 381 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dialects
|z
United States
|x
Glossaries, vocabularies, etc.
650
[1 0]
|a
Country life
|z
United States
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Figures of speech
|x
Dictionaries
650
[1 0]
|a
Americanisms
|x
Dictionaries
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tiếng địa phương
|x
Thuật ngữ
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh Mĩ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Phong tập
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
653
[0 ]
|a
Tiếng địa phương.
653
[0 ]
|a
Bài phát biểu.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[1 ]
|a
Spears, Richard A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000007074
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007074
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000007074
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng