| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 24802 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 34854 |
|---|
| 005 | 202004171718 |
|---|
| 008 | 120405s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456404584 |
|---|
| 035 | [# #] |a 871533350 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201165651 |b idtocn |c 20200417171804 |d maipt |y 20120405110420 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b HOC |
|---|
| 100 | [0 ] |a Hoàng, Tuấn Cư. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Văn hóa dân gian làng Bản Nầng / |c Hoàng Tuấn Cư, Hoàng Biểu. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Lao Động, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 414 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 520 | [ ] |a Khái quát về lịch sử, vị trí địa lí bản Nầng, xã Tân Đoàn, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn. Tìm hiểu văn hoá vật chất và tinh thần của bản Nầng: Nhà ở, ăn uống, trang phục, lễ hội, cưới xin, tang ma, kiêng kị theo ngày tháng và tập tục khác của người dân. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá dân gian |x Làng xã |2 TVĐHHN. |
|---|
| 651 | [ 4] |a Việt Nam. |
|---|
| 651 | [ 4] |a Lạng Sơn. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục tập quán. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Làng xã. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bản Nầng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Hoàng, Biểu. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000067023 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|