TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cồng chiêng Mường

Cồng chiêng Mường

 Lao Động, 2011.
 Hà Nội : 330 tr. ; 21 cm. Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:24812
DDC 786.8
Tác giả CN Kiều, Trung Sơn.
Nhan đề Cồng chiêng Mường / Kiều Trung Sơn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Lao Động,2011.
Mô tả vật lý 330 tr. ;21 cm.
Tùng thư Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Âm nhạc-Nhạc cụ dân tộc-Dân tộc Mường-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Âm nhạc.
Từ khóa tự do Dân tộc Mường.
Từ khóa tự do Nhạc cụ dân tộc.
Từ khóa tự do Nhạc cụ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000067021
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124812
0021
00434865
008120405s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456402398
035[# #] |a 869282485
039[ ] |a 20241202165353 |b idtocn |c 20120405113711 |d huongnt |y 20120405113711 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 786.8 |b KIS
090[ ] |a 786.8 |b KIS
100[0 ] |a Kiều, Trung Sơn.
245[1 0] |a Cồng chiêng Mường / |c Kiều Trung Sơn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao Động, |c 2011.
300[ ] |a 330 tr. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[1 7] |a Âm nhạc |x Nhạc cụ dân tộc |x Dân tộc Mường |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Âm nhạc.
653[0 ] |a Dân tộc Mường.
653[0 ] |a Nhạc cụ dân tộc.
653[0 ] |a Nhạc cụ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000067021
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067021 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000067021
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng