THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
468.0071 PRI
Prisma Consolida (C1)
: método espaǫl para extranjeros nivel C1 prisma del alumno
Prisma, Equipo.
Edinumen,
2008.
Madrid :
230 p. ; 30 cm.
spa
Tiếng Tây Ban Nha
Nghiên cứu.
Tiếng Tây Ban Nha.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
24911
DDC
468.0071
Tác giả CN
Prisma, Equipo.
Nhan đề
Prisma Consolida (C1) : método espaǫl para extranjeros : nivel C1 : prisma del alumno / Equipo Prisma.
Thông tin xuất bản
Madrid :Edinumen,2008.
Mô tả vật lý
230 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Tây Ban Nha-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Tiếng Tây Ban Nha.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB(2): 000099842, 000101856
Địa chỉ
200K. NN Tây Ban Nha(1): 000050520
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24911
002
1
004
34967
008
120416s2008 sp| spa
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407974
035
[# #]
|a
1083168642
039
[ ]
|a
20241129113406
|b
idtocn
|c
20120416144304
|d
huongnt
|y
20120416144304
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
spa
044
[ ]
|a
sp
082
[0 4]
|a
468.0071
|b
PRI
090
[ ]
|a
468.0071
|b
PRI
100
[1 ]
|a
Prisma, Equipo.
245
[1 0]
|a
Prisma Consolida (C1) :
|b
método espaǫl para extranjeros : nivel C1 : prisma del alumno /
|c
Equipo Prisma.
260
[ ]
|a
Madrid :
|b
Edinumen,
|c
2008.
300
[ ]
|a
230 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Tây Ban Nha
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Tiếng Tây Ban Nha.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
|j
(2): 000099842, 000101856
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Tây Ban Nha
|j
(1): 000050520
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101856
3
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#1
000101856
Nơi lưu
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng
2
000099842
2
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#2
000099842
Nơi lưu
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng
3
000050520
1
K. NN Tây Ban Nha
#3
000050520
Nơi lưu
K. NN Tây Ban Nha
Tình trạng