TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 문법 2

한국어 문법 2 : 외국인을 위한

 커뮤니케이션북스, 2006. ISBN: 8984994898
 서울 : 906책 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:24928
DDC 495.78
Nhan đề 한국어 문법 2 : 외국인을 위한 / 국립국어원 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :커뮤니케이션북스,2006.
Mô tả vật lý 906책 ;23 cm.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 한국어문법
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Môn học Khoa tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(4): 000065820-2, 000144311
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046388
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124928
00220
00434984
005202502121540
008120417s2006 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8984994898
035[ ] |a 1456396237
035[# #] |a 1083171271
039[ ] |a 20250212154026 |b anhpt |c 20250212153853 |d anhpt |y 20120417162708 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KOR
245[0 0] |a 한국어 문법 2 : |b 외국인을 위한 / |c 국립국어원 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 커뮤니케이션북스, |c 2006.
300[ ] |a 906책 ; |c 23 cm.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 한국어문법
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Khoa tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
692[ ] |a Ngữ pháp học tiếng Hàn
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (4): 000065820-2, 000144311
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046388
890[ ] |a 5 |b 119 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144311 5 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144311
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000065821 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000065821
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000065822 2 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000065822
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000046388 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000046388
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000065820 1 TK_Tài liệu môn học-MH
#5 000065820
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng