TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Câu đố người Việt

Câu đố người Việt

 Nxb.Lao động, 2011.
 Hà nội : 658 tr. ; 20 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:24939
DDC 398.609597
Tác giả CN Triều, Nguyên.
Nhan đề Câu đố người Việt / Triều Nguyên.
Thông tin xuất bản Hà nội :Nxb.Lao động,2011.
Mô tả vật lý 658 tr. ;20 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Câu đố-Việt Nam.
Từ khóa tự do Câu đố.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000067004
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124939
0021
00434998
008120418s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456407476
035[# #] |a 1083195706
039[ ] |a 20241202165905 |b idtocn |c 20120418144502 |d ngant |y 20120418144502 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.609597 |b TRN
090[ ] |a 398.609597 |b TRN
100[0 ] |a Triều, Nguyên.
245[1 0] |a Câu đố người Việt / |c Triều Nguyên.
260[ ] |a Hà nội : |b Nxb.Lao động, |c 2011.
300[ ] |a 658 tr. ; |c 20 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[ ] |a Văn học dân gian |x Câu đố |z Việt Nam.
651[ ] |a Việt Nam.
653[ ] |a Câu đố.
653[ ] |a Văn học dân gian.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000067004
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067004 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000067004
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng