TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의 언어 민속지 = Linguistic ethnography of Korea. 전라남북도 편

한국의 언어 민속지 = Linguistic ethnography of Korea. 전라남북도 편

 서울대학교출판문화원, 2010. ISBN: 9788952111333
 서울 : 382 p. : 삽화 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:24941
DDC 495.77
Tác giả CN 왕한석.
Nhan đề 한국의 언어 민속지 = Linguistic ethnography of Korea. 전라남북도 편 / 왕한석.
Thông tin xuất bản 서울 :서울대학교출판문화원,2010.
Mô tả vật lý 382 p. :삽화 ;24 cm.
Từ khóa tự do Quốc ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066337
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124941
0021
00435000
005202504021502
008120418s2010 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788952111333
035[ ] |a 1456418981
039[ ] |a 20250402150232 |b namth |c 20241130094156 |d idtocn |y 20120418150218 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.77 |b WAN
090[ ] |a 495.77 |b WAN
100[0 ] |a 왕한석.
245[1 0] |a 한국의 언어 민속지 = Linguistic ethnography of Korea. 전라남북도 편 / |c 왕한석.
260[ ] |a 서울 : |b 서울대학교출판문화원, |c 2010.
300[ ] |a 382 p. : |b 삽화 ; |c 24 cm.
653[0 ] |a Quốc ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000066337
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066337 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066337
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng