THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 WOO
(외국어로서의) 한국어 교육론
우형식.
부산외국어대학교 출판부,
2010.
ISBN: 9788983123381
부산 :
261 p. ; 23 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ pháp.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
24974
DDC
495.78
Tác giả CN
우형식.
Nhan đề
(외국어로서의) 한국어 교육론 / 우형식.
Thông tin xuất bản
부산 :부산외국어대학교 출판부,2010.
Mô tả vật lý
261 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066558
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24974
002
1
004
35034
008
120420s2010 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788983123381
035
[ ]
|a
1456399987
035
[# #]
|a
1083166952
039
[ ]
|a
20241129084559
|b
idtocn
|c
20120420091540
|d
huongnt
|y
20120420091540
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
WOO
090
[ ]
|a
495.78
|b
WOO
100
[0 ]
|a
우형식.
245
[1 0]
|a
(외국어로서의) 한국어 교육론 /
|c
우형식.
260
[ ]
|a
부산 :
|b
부산외국어대학교 출판부,
|c
2010.
300
[ ]
|a
261 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000066558
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066558
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066558
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng