TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Prisma progresa.

Prisma progresa.

 Edinumen, 2009. ISBN: 9788495986160
 Madrid : 154 p. ; 30 cm. spa
Mô tả biểu ghi
ID:24983
DDC 468.0071
Nhan đề Prisma progresa.
Thông tin xuất bản Madrid :Edinumen,2009.
Mô tả vật lý 154 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Espagnol (langue)-Grammaire-Exercices.
Thuật ngữ chủ đề Espagnol (langue)-Vocabulaire.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Tây Ban Nha-Ngữ pháp-Từ vựng-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Tiếng Tây Ban Nha.
Từ khóa tự do Bài tập.
Địa chỉ 200K. NN Tây Ban Nha(1): 000050556
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00124983
0021
00435044
008120423s2009 sp| spa
0091 0
020[ ] |a 9788495986160
035[ ] |a 1456404235
039[ ] |a 20241129114516 |b idtocn |c 20120423090239 |d huongnt |y 20120423090239 |z huongnt
041[0 ] |a spa
044[ ] |a sp
082[0 4] |a 468.0071 |b PRI
090[ ] |a 468.0071 |b PRI
245[1 0] |a Prisma progresa.
260[ ] |a Madrid : |b Edinumen, |c 2009.
300[ ] |a 154 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Espagnol (langue) |x Grammaire |v Exercices.
650[1 0] |a Espagnol (langue) |x Vocabulaire.
650[1 7] |a Tiếng Tây Ban Nha |x Ngữ pháp |x Từ vựng |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Tiếng Tây Ban Nha.
653[0 ] |a Bài tập.
852[ ] |a 200 |b K. NN Tây Ban Nha |j (1): 000050556
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000050556 1 K. NN Tây Ban Nha
#1 000050556
Nơi lưu K. NN Tây Ban Nha
Tình trạng
LegoWeb Comment