THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
511.3 TAP
Elementary applied symbolic logic
Tapscott, Bangs L.
University Press of America,
1985.
ISBN: 0819148393
2nd ed.
Lanham, MD :
516 p. ; 23 cm.
English
Logic, Symbolic and mathematical.
Proposition (Logic)
Toán học
Logic học
Toán học.
Logic học.
Biểu tượng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
25040
DDC
511.3
Tác giả CN
Tapscott, Bangs L.
Nhan đề
Elementary applied symbolic logic / Bangs L. Tapscott.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Lanham, MD :University Press of America,1985.
Mô tả vật lý
516 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Logic, Symbolic and mathematical.
Thuật ngữ chủ đề
Proposition (Logic)
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Logic học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Logic học.
Từ khóa tự do
Biểu tượng.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25040
002
1
004
35103
008
120423s1985 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0819148393
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[ ]
|a
12214251
035
[# #]
|a
12214251
039
[ ]
|a
20241128105246
|b
idtocn
|c
20241126163637
|d
idtocn
|y
20120423165024
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
511.3
|b
TAP
090
[ ]
|a
511.3
|b
TAP
100
[1 ]
|a
Tapscott, Bangs L.
245
[1 0]
|a
Elementary applied symbolic logic /
|c
Bangs L. Tapscott.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Lanham, MD :
|b
University Press of America,
|c
1985.
300
[ ]
|a
516 p. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Logic, Symbolic and mathematical.
650
[0 0]
|a
Proposition (Logic)
650
[0 7]
|a
Toán học
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Logic học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học.
653
[0 ]
|a
Logic học.
653
[0 ]
|a
Biểu tượng.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0