THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
392 KIM
유교의례의 전통과 상징
김미영.
민속원,
2010.
ISBN: 9788956389608
서울 :
448 p. : 삽화(일부천연색), 초상 ; 24 cm.
kor
Phong tục
Cưới hỏi.
Nghi thức.
Phong tục.
Trang phục.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25090
DDC
392
Tác giả CN
김미영.
Nhan đề
유교의례의 전통과 상징 / 김미영.
Thông tin xuất bản
서울 :민속원,2010.
Mô tả vật lý
448 p. :삽화(일부천연색), 초상 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Phong tục-
Nghi thức-
Cưới hỏi-
Trang phục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Cưới hỏi.
Từ khóa tự do
Nghi thức.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Từ khóa tự do
Trang phục.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066377
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25090
002
1
004
35156
008
120425s2010 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788956389608
035
[ ]
|a
1456392089
035
[# #]
|a
1083195467
039
[ ]
|a
20241129102453
|b
idtocn
|c
20120425110842
|d
huongnt
|y
20120425110842
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
392
|b
KIM
090
[ ]
|a
392
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김미영.
245
[1 0]
|a
유교의례의 전통과 상징 /
|c
김미영.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
민속원,
|c
2010.
300
[ ]
|a
448 p. :
|b
삽화(일부천연색), 초상 ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Phong tục
|x
Nghi thức
|x
Cưới hỏi
|x
Trang phục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Cưới hỏi.
653
[0 ]
|a
Nghi thức.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
653
[0 ]
|a
Trang phục.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000066377
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066377
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066377
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng