TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의 언어민속지 .

한국의 언어민속지 .

 교문사, 2009. ISBN: 9788936309961
 파주 : 373 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:25091
DDC 495.77
Tác giả CN 왕한석.
Nhan đề 한국의 언어민속지 . 1, 서편 /왕한석 지음.
Thông tin xuất bản 파주 :교문사,2009.
Mô tả vật lý 373 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Động từ-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Động từ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066959
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125091
0021
00435157
008120425s2009 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788936309961
035[ ] |a 1456414884
035[# #] |a 1083168706
039[ ] |a 20241201163223 |b idtocn |c 20120425111953 |d huongnt |y 20120425111953 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.77 |b WAN
090[ ] |a 495.77 |b WAN
100[0 ] |a 왕한석.
245[1 0] |a 한국의 언어민속지 . |n 1, |p 서편 / |c 왕한석 지음.
260[ ] |a 파주 : |b 교문사, |c 2009.
300[ ] |a 373 p. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Động từ |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Động từ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000066959
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066959 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066959
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng