THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.308 GYE
(정선) 계율 =
: Gyeyul selected works
성해.
대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부,
2010.
ISBN: 9788996250906
서울 :
701p. : 천연색삽화 ; 24 cm.
kor
Tôn giáo
Tôn giáo.
Văn bia.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25096
DDC
294.308
Nhan đề
(정선) 계율 = Gyeyul : selected works / 역주 : 원철, 성해, 원장, 행오, 영덕, 원영, 박상준, 이미령.
Thông tin xuất bản
서울 :대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부,2010.
Mô tả vật lý
701p. :천연색삽화 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Văn bia-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Văn bia.
Tác giả(bs) CN
성해.
Tác giả(bs) CN
원장.
Tác giả(bs) CN
원철.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000065808
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25096
002
1
004
35162
008
120425s2010 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788996250906
035
[ ]
|a
1456404015
035
[# #]
|a
1083169850
039
[ ]
|a
20241201180747
|b
idtocn
|c
20120425135239
|d
huongnt
|y
20120425135239
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
294.308
|b
GYE
090
[ ]
|a
294.308
|b
GYE
245
[1 0]
|a
(정선) 계율 =
|b
Gyeyul : selected works /
|c
역주 : 원철, 성해, 원장, 행오, 영덕, 원영, 박상준, 이미령.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부,
|c
2010.
300
[ ]
|a
701p. :
|b
천연색삽화 ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Văn bia
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Văn bia.
700
[0 ]
|a
성해.
700
[0 ]
|a
원장.
700
[0 ]
|a
원철.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000065808
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000065808
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000065808
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng