THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.45 KNA
Contemporary auditing
: issues and cases
Knapp, Michael Chris,
West,
1993.
ISBN: 0314008616
Minneapolis/St. Paul :
283 p. ; 26 cm.
English
Kiểm toán
Auditing
Auditors
Corporations
Kiểm toán.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
25097
DDC
657.45
Tác giả CN
Knapp, Michael Chris,
Nhan đề
Contemporary auditing : issues and cases / Michael C. Knapp.
Thông tin xuất bản
Minneapolis/St. Paul :West,1993.
Mô tả vật lý
283 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kiểm toán-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Auditing-
Corrupt practices-
Case studies
Thuật ngữ chủ đề
Auditing-
Law and legislation-
United States-
Cases
Thuật ngữ chủ đề
Auditors-
Professional ethics-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Corporations-
United States-
Auditing-
Case studies
Từ khóa tự do
Kiểm toán.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25097
002
1
004
35163
008
120425s1993 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0314008616
035
[ ]
|a
26053374
035
[# #]
|a
26053374
039
[ ]
|a
20241128113602
|b
idtocn
|c
20120425135808
|d
huongnt
|y
20120425135808
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
657.45
|b
KNA
090
[ ]
|a
657.45
|b
KNA
100
[1 ]
|a
Knapp, Michael Chris,
|d
1954.
245
[1 0]
|a
Contemporary auditing :
|b
issues and cases /
|c
Michael C. Knapp.
260
[ ]
|a
Minneapolis/St. Paul :
|b
West,
|c
1993.
300
[ ]
|a
283 p. ;
|c
26 cm.
650
[0 7]
|a
Kiểm toán
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Auditing
|x
Corrupt practices
|v
Case studies
650
[1 0]
|a
Auditing
|x
Law and legislation
|z
United States
|v
Cases
650
[1 0]
|a
Auditors
|x
Professional ethics
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Corporations
|z
United States
|x
Auditing
|v
Case studies
653
[0 ]
|a
Kiểm toán.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0