TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(정선) 지눌 =.

(정선) 지눌 =. : Jinul selected works .

 대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부, 2009. ISBN: 9788996250906
 서울 : 382 p. : 천연색삽화, 초상 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:25107
DDC 294.308
Nhan đề (정선) 지눌 =. Jinul : selected works . / 2 / : 역주 : 해주, 승원, 임상희, 최원섭, 정천.
Thông tin xuất bản 서울 :대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부,2009.
Mô tả vật lý 382 p. :천연색삽화, 초상 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Công trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Công trình.
Tác giả(bs) CN 임상희.
Tác giả(bs) CN 최원섭.
Tác giả(bs) CN 해주.
Tác giả(bs) CN 승원.
Tác giả(bs) CN 정천.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066543
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125107
0021
00435173
005202503261307
008120425s2009 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788996250906
035[ ] |a 1456410281
035[# #] |a 1083168624
039[ ] |a 20250326130940 |b namth |c 20241129095703 |d idtocn |y 20120425154841 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 294.308 |b YEO
090[ ] |a 294.308 |b YEO
245[1 0] |a (정선) 지눌 =. |n 2 / : |b Jinul : selected works . / |c 역주 : 해주, 승원, 임상희, 최원섭, 정천.
260[ ] |a 서울 : |b 대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부, |c 2009.
300[ ] |a 382 p. : |b 천연색삽화, 초상 ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Công trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Công trình.
700[0 ] |a 임상희.
700[0 ] |a 최원섭.
700[0 ] |a 해주.
700[0 ] |a 승원.
700[0 ] |a 정천.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000066543
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066543 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066543
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng