TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(정선) 원효 =.

(정선) 원효 =. : Wonhyo selected works .

 대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부, 2009. ISBN: 9788996250906
 서울 : 406 p. : 천연색삽화, 초상 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:25109
DDC 294.308
Nhan đề (정선) 원효 =. Wonhyo : selected works . / 1 / : 역주 : 해주, 임상희, 최원섭, 박보람.
Thông tin xuất bản 서울 :대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부,2009.
Mô tả vật lý 406 p. :천연색삽화, 초상 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Công trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Công trình.
Tác giả(bs) CN 박보람.
Tác giả(bs) CN 임상희.
Tác giả(bs) CN 최원섭.
Tác giả(bs) CN 해주.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000065812
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125109
0021
00435175
005202503311350
008120425s2009 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788996250906
035[ ] |a 1456378443
039[ ] |a 20250331135003 |b namth |c 20241130083858 |d idtocn |y 20120425160227 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 294.308 |b YEO
090[ ] |a 294.308 |b YEO
245[1 0] |a (정선) 원효 =. |n 1 / : |b Wonhyo : selected works . / |c 역주 : 해주, 임상희, 최원섭, 박보람.
260[ ] |a 서울 : |b 대한불교조계종 한국전통사상서 간행위원회 출판부, |c 2009.
300[ ] |a 406 p. : |b 천연색삽화, 초상 ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Công trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Công trình.
700[0 ] |a 박보람.
700[0 ] |a 임상희.
700[0 ] |a 최원섭.
700[0 ] |a 해주.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000065812
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000065812 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000065812
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng