TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(한국어 학습 전문가용) 어미·조사 사전

(한국어 학습 전문가용) 어미·조사 사전 : 이희자, 이종희.

 한국문화사, 2010. ISBN: 9788957268148
 서울 : 1091 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:25132
DDC 495.75
Tác giả CN 이희자.
Nhan đề (한국어 학습 전문가용) 어미·조사 사전 / 이희자, 이종희. 지은이 :
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2010.
Mô tả vật lý 1091 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN 이종희.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000066548, 000066990
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125132
0021
00435202
008120426s2010 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788957268148
035[ ] |a 1456401871
035[# #] |a 1083168971
039[ ] |a 20241130170007 |b idtocn |c 20181206104932 |d tult |y 20120426135349 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b QUE
090[ ] |a 495.75 |b QUE
100[0 ] |a 이희자.
245[1 0] |a (한국어 학습 전문가용) 어미·조사 사전 / |c 지은이 : |b 이희자, 이종희.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2010.
300[ ] |a 1091 p. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a 이종희.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000066548, 000066990
890[ ] |a 2 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066548 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066548
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066990 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000066990
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng