THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 QUE
(한국어 학습 전문가용) 어미·조사 사전
: 이희자, 이종희.
이희자.
한국문화사,
2010.
ISBN: 9788957268148
서울 :
1091 p. ; 23 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ pháp.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
25132
DDC
495.75
Tác giả CN
이희자.
Nhan đề
(한국어 학습 전문가용) 어미·조사 사전 / 이희자, 이종희. 지은이 :
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2010.
Mô tả vật lý
1091 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
이종희.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000066548, 000066990
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25132
002
1
004
35202
008
120426s2010 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788957268148
035
[ ]
|a
1456401871
035
[# #]
|a
1083168971
039
[ ]
|a
20241130170007
|b
idtocn
|c
20181206104932
|d
tult
|y
20120426135349
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
QUE
090
[ ]
|a
495.75
|b
QUE
100
[0 ]
|a
이희자.
245
[1 0]
|a
(한국어 학습 전문가용) 어미·조사 사전 /
|c
지은이 :
|b
이희자, 이종희.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2010.
300
[ ]
|a
1091 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
이종희.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000066548, 000066990
890
[ ]
|a
2
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066548
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066548
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000066990
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000066990
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng