THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
382.0951 COY
Doing business in Korea
: an expanded guide
Coyner, Thomas L.
Seoul Selection,
2010
ISBN: 9788991913684
Seoul, Korea :
384 p. ; 23 cm.
English
Commerce
Business enterprises, Foreign
Doanh nghiệp
Kinh tế
Doanh nghiệp kinh doanh
Văn hóa kinh doanh
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25146
DDC
382.0951
Tác giả CN
Coyner, Thomas L.
Nhan đề
Doing business in Korea : an expanded guide / Thomas L Coyner, Sŏng-hyŏn Chang.
Thông tin xuất bản
Seoul, Korea : Seoul Selection,2010
Mô tả vật lý
384 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Commerce
Thuật ngữ chủ đề
Business enterprises, Foreign
Thuật ngữ chủ đề
Doanh nghiệp-
Kinh doanh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Doanh nghiệp kinh doanh
Từ khóa tự do
Văn hóa kinh doanh
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000065803
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25146
002
1
004
35216
005
202102031625
008
120427s2010 kr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9788991913684
035
[ ]
|a
711722486
035
[# #]
|a
711722486
039
[ ]
|a
20241209120633
|b
idtocn
|c
20210203162542
|d
anhpt
|y
20120427091941
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
382.0951
|b
COY
100
[1 ]
|a
Coyner, Thomas L.
245
[1 0]
|a
Doing business in Korea :
|b
an expanded guide /
|c
Thomas L Coyner, Sŏng-hyŏn Chang.
260
[ ]
|a
Seoul, Korea :
|b
Seoul Selection,
|c
2010
300
[ ]
|a
384 p. ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
Commerce
650
[0 0]
|a
Business enterprises, Foreign
650
[1 7]
|a
Doanh nghiệp
|x
Kinh doanh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Doanh nghiệp kinh doanh
653
[0 ]
|a
Văn hóa kinh doanh
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000065803
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000065803
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000065803
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng